cốt truyện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống sự kiện chính, làm nền tảng cho sự phát triển của câu chuyện và tính cách nhân vật trong một tác phẩm tự sự (như tiểu thuyết, truyện ngắn, kịch, phim). "Cốt truyện" là bộ khung, chuỗi các sự việc được sắp xếp có chủ ý để dẫn dắt câu chuyện từ đầu đến cuối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quyển tiểu thuyết này có cốt truyện rất phức tạp với nhiều tình tiết bất ngờ.
- Cốt truyện của bộ phim xoay quanh hành trình tìm lại ký ức của nhân vật chính.
- Nhà văn đang phác thảo cốt truyện cho tác phẩm mới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lõi cốt truyện": chỉ phần cơ bản, trọng tâm nhất của hệ thống sự kiện.
- Dù có nhiều tình tiết phụ, lõi cốt truyện vẫn là mối thù gia tộc.
- "Cốt truyện chính/phụ": phân biệt tuyến truyện trung tâm với các tuyến truyện hỗ trợ, bổ sung.
- Bên cạnh cốt truyện chính về tình yêu, tác phẩm còn có nhiều cốt truyện phụ về gia đình và bạn bè.
Biến thể và từ liên quan
- Tình tiết (danh từ): các sự kiện, chi tiết nhỏ cấu thành nên cốt truyện.
- Tác giả sắp xếp các tình tiết một cách khéo léo để tạo kịch tính.
- Kết cấu truyện (danh từ): cách thức tổ chức, sắp xếp các yếu tố của cốt truyện.
- Tác phẩm có kết cấu truyện độc đáo, không theo trình tự thời gian.
- Đề cương (danh từ): bản phác thảo, dàn ý ban đầu cho cốt truyện.
- Anh ấy đã viết xong đề cương cốt truyện trước khi bắt đầu viết tiểu thuyết.
Từ đồng nghĩa
- Truyện: có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh không yêu cầu độ chính xác cao, nhưng "truyện" mang nghĩa rộng hơn (chỉ toàn bộ câu chuyện).
- Tôi thích truyện (câu chuyện) đó, nó rất cảm động.
- Nội dung chính: cụm từ mô tả chung, thường dùng trong đời sống hơn là trong phê bình văn học.
- Anh tóm tắt nội dung chính của phim cho tôi nghe đi.
Cụm từ liên quan
- Xây dựng cốt truyện: hành động tạo ra, thiết kế hệ thống sự kiện cho tác phẩm.
- Công việc khó nhất của người viết tiểu thuyết là xây dựng cốt truyện hấp dẫn.
- Phát triển cốt truyện: làm cho cốt truyện diễn biến, mở rộng ra.
- Phần giữa truyện tập trung vào phát triển cốt truyện và khắc họa tính cách nhân vật.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Cốt truyện dựng lên": thường dùng với ý chê bai, chỉ một cốt truyện gượng ép, thiếu tự nhiên, được tạo ra một cách khiên cưỡng.
- Bộ phim thất bại vì cốt truyện dựng lên, thiếu tính chân thực.
- d. Hệ thống sự kiện làm nòng cốt cho sự diễn biến các mối quan hệ và sự phát triển của tính cách nhân vật trong tác phẩm văn học loại tự sự. Quyển tiểu thuyết có cốt truyện đơn giản. Cốt truyện của vở kịch.